chắp dính

chắp dính

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một ngôn ngữ chắp dính điển hình.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nối, gắn các phần rời rạc lại với nhau: "chắp dính" chỉ hành động kết nối những mảnh, bộ phận riêng lẻ thành một khối hoặc một tổng thể thống nhất. Hành động này có thể mang tính vật hoặc trừu tượng.
    • Kết hợp các yếu tố ngôn ngữ (trong ngôn ngữ học): "chắp dính" mô tả đặc điểm của một loại ngôn ngữ (ngôn ngữ chắp dính), nơi các hình vị (morpheme) được gắn kết với nhau một cách lỏng lẻo, dễ nhận biết ranh giới, thường để tạo thành từ hoặc biểu đạt ý nghĩa ngữ pháp.
  2. Tính từ (trong ngôn ngữ học):

    • Thuộc hoặc đặc điểm của ngôn ngữ chắp dính: dùng để mô tả các ngôn ngữ các đơn vị ngữ pháp được thêm vào gốc từ một cách rõ ràng, không làm thay đổi gốc từ. dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Nhật.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người thợ đang chắp dính những mảnh gốm vỡ lại với nhau. (Người thợ đang gắn kết các mảnh gốm rời rạc thành một tổng thể.)
    • Luận văn của anh ấy chỉ chắp dính các ý tưởng sẵn, không sáng tạo. (Luận văn kết nối các ý tưởng rời rạc một cách học, thiếu tính mới.)
  • Tính từ (ngôn ngữ học):

    • Tiếng Nhật một ngôn ngữ chắp dính điển hình. (Tiếng Nhật đặc điểm các hình vị được gắn kết rõ ràng vào gốc từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chắp dính từ": quá trình tạo từ mới bằng cách ghép các hình vị lại với nhau.

    • Trong ngôn ngữ chắp dính, việc chắp dính từ rất phổ biến. (Quá trình ghép hình vị để tạo từ đặc trưng của loại ngôn ngữ này.)
  • "chắp dính ý tưởng": kết nối các ý tưởng rời rạc không sự mạch lạc sâu sắc.

    • Bài thuyết trình chắp dính ý tưởng thiếu tính thuyết phục. (Bài thuyết trình chỉ gắn kết các ý tưởng một cách hời hợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chắp nối (động từ): nối các phần lại với nhau, thường mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc nối tiếp.

    • Anh ấy chắp nối các câu chuyện rời rạc để tạo thành một tác phẩm. (Anh ấy kết nối các câu chuyện riêng lẻ.)
  • Dính liền (động từ/tính từ): trạng thái gắn chặt, không rời rạc.

    • Các mảnh vỡ dính liền sau khi được hàn. (Các mảnh vỡ gắn chặt với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Gắn kết: kết nối chặt chẽ các bộ phận.
  • Kết nối: làm cho các phần trở nên liên thông.
  • Ghép: nối các mảnh, bộ phận lại với nhau (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như ghép hình, ghép xương).
Thành ngữ liên quan
  • Chắp dính lung tung: hành động kết nối các phần một cáchtổ chức, thiếu logic.
    • Anh ta chắp dính lung tung các dữ liệu, dẫn đến kết quả sai lệch. (Anh ta gắn kết dữ liệu một cách hỗn loạn.)